brow ptosis

brow ptosis

The patient's brow ptosis gives them a tired appearance.

Định nghĩa

Brow ptosis (danh từ) tình trạng sụp mí mắt trên, đặc biệt sự chùng xuống hoặc sa trễ của lông mày. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y khoa, đặc biệt trong nhãn khoa phẫu thuật thẩm mỹ, để mô tả hiện tượng lông mày bị hạ thấp xuống dưới vị trí bình thường, có thể che khuất một phần tầm nhìn hoặc gây mất thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sụp lông mày có thể xảy ra tự nhiên như một phần của quá trình lão hóa.)
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để điều chỉnh sụp lông mày cải thiện tầm nhìn của ấy.)
  • (Sụp lông mày nghiêm trọng có thể gây đau đầu hoặc mỏi mắt do nỗ lực nâng lông mày lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brow ptosis repair": phẫu thuật sửa chữa tình trạng sụp lông mày.
    • The doctor recommended brow ptosis repair to restore the patient's youthful appearance. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật sửa sụp lông mày để khôi phục vẻ ngoài trẻ trung cho bệnh nhân.)
  • "Involutional brow ptosis": dạng sụp lông mày do lão hóa tự nhiên.
    • Involutional brow ptosis is common in elderly patients due to loss of skin elasticity. (Sụp lông mày do lão hóa thường gặpbệnh nhân cao tuổi do mất độ đàn hồi của da.)
Biến thể từ gần giống
  • Brow (danh từ): lông mày, vùng trán trên mắt.
  • Ptosis (danh từ): sự sụp xuống, sa trễ (thường dùng trong y khoa, như sụp mí mắt).
  • Brow lift (danh từ): phẫu thuật nâng lông mày (một thủ thuật khắc phục brow ptosis).
Từ đồng nghĩa
  • Eyebrow ptosis: sụp lông mày (cách diễn đạt tương đương, dễ hiểu hơn).
  • Brow drooping: lông mày chùng xuống (cách nói thông thường, không chuyên môn).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "brow ptosis", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brow ptosis".

Từ gần giống